Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quật khởi
たちあがる - 「立ち上がる」
* Từ tham khảo/words other:
-
quạt máy
-
quạt múa
-
quật ngã
-
quạt Nhật được làm từ lông chim
-
quạt sắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quật khởi
* Từ tham khảo/words other:
- quạt máy
- quạt múa
- quật ngã
- quạt Nhật được làm từ lông chim
- quạt sắt