Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quăng
きりすてる - 「切り捨てる」
* Từ tham khảo/words other:
-
quặng
-
quảng bá liên tục
-
quang cảnh
-
quang cảnh ban đêm
-
quang cảnh rộng lớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quăng
* Từ tham khảo/words other:
- quặng
- quảng bá liên tục
- quang cảnh
- quang cảnh ban đêm
- quang cảnh rộng lớn