Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quản lý chung
ゼネラルマネージャー
* Từ tham khảo/words other:
-
quản lý công
-
quản lý giá cả
-
quản lý hàng không
-
quản lý người dân
-
quản lý nhà nước thống nhất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quản lý chung
* Từ tham khảo/words other:
- quản lý công
- quản lý giá cả
- quản lý hàng không
- quản lý người dân
- quản lý nhà nước thống nhất