Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quản lý giá cả
かかくきせい - 「価格規制」 - [GiÁ CÁCH QUY CHẾ]|=quản lý giá cả trần ở những khu vực bán buôn|+ 卸市場での上限価格規制|=hệ thống quản lý giá cả|+ 価格規制システム|=chống lại sự quản lý giá cả|+ 価格規制の裏をかく
* Từ tham khảo/words other:
-
quản lý hàng không
-
quản lý người dân
-
quản lý nhà nước thống nhất
-
quản lý quan hệ khách hàng
-
quản lý tài sản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quản lý giá cả
* Từ tham khảo/words other:
- quản lý hàng không
- quản lý người dân
- quản lý nhà nước thống nhất
- quản lý quan hệ khách hàng
- quản lý tài sản