| quản lí | かんしする - 「監視する」|=quản lí chặt chẽ tình trạng sử dụng Web|+ Webの利用状況をつぶさに監視する|=quản lí khu vực hai tư trên hai tư giờ|+ 24時間体制で区域を監視する|=かんり - 「管理する」|=quản lí bằng máy tính|+ コンピュータで管理する|=quản lí nội dung trên mạng internet|+ インターネットのコンテンツを管理する|=quản lí ý nghĩ hay hành động của ai đó|+ (人)の思想や行動を管理する|=とりしまる - 「取り締まる」|=quản chế những hành động trái pháp luật xảy ra|+ 〜が関与する非合法活動を厳しく取り締まる |
* Từ tham khảo/words other:
- quan liêu
- quần lót
- quần lót ngắn
- quần lót nữ
- quần lót phụ nữ