Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan liêu
かんりょう - 「官僚」
* Từ tham khảo/words other:
-
quần lót
-
quần lót ngắn
-
quần lót nữ
-
quần lót phụ nữ
-
quần lót rộng thùng thình có chun buộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan liêu
* Từ tham khảo/words other:
- quần lót
- quần lót ngắn
- quần lót nữ
- quần lót phụ nữ
- quần lót rộng thùng thình có chun buộc