Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan điểm của đối phương
あいてのめ - 「相手の目」 - [TƯƠNG THỦ MỤC]|=Nhìn chăm chú vào mắt đối phương (tìm hiểu kỹ quan điểm, lập trường của đối phương)|+ 相手の目をきちんと見る
* Từ tham khảo/words other:
-
quan điểm quần chúng
-
quan điểm trừu tượng
-
quán điện tử
-
quản đốc
-
quân đội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan điểm của đối phương
* Từ tham khảo/words other:
- quan điểm quần chúng
- quan điểm trừu tượng
- quán điện tử
- quản đốc
- quân đội