Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quăn
そる - 「反る」
* Từ tham khảo/words other:
-
quán ăn
-
quán ăn bình dân
-
quần áo
-
quần áo ấm
-
quần áo bà bầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quăn
* Từ tham khảo/words other:
- quán ăn
- quán ăn bình dân
- quần áo
- quần áo ấm
- quần áo bà bầu