| quần áo | あいふく - 「合い服」 - [HỢP PHỤC]|=いふく - 「衣服」|=Quần áo mềm mại|+ 柔らかい衣服|=Quần áo rất hợp với cơ thể|+ 身体によく合う衣服|=いりょう - 「衣料」|=Khu vực đó thiếu cả quần áo và lương thực.|+ その地域は医療も食料も不足している。|=いるい - 「衣類」|=Đã đến lúc chúng ta mang quần áo mùa đông ra rồi.|+ そろそろ冬物の衣類を出さなくっちゃね。|=ウエア|=えもん - 「衣紋」 - [Y VĂN]|=giá treo quần áo|+ 衣紋掛け|=きれ - 「切れ」|=ひふく - 「被服」|=ふく - 「服」|=ようふく - 「洋服」 |
* Từ tham khảo/words other:
- quần áo ấm
- quần áo bà bầu
- quần áo bị sờn cũ
- quần áo bình thường
- quần áo bơi