Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân bài
カード|=mẹ sẽ rút một quân bài nên con xoè bài ra đi|+ ママがカード1枚取るから、ちゃんと広げてよ|=Thế thì hãy lật 2 quân bài lên đi. Không được. Không được. Giữ không được à? Quân bài gì vậy?|+ じゃあ2枚めくって。ダメ、ダメ。持ってっちゃダメなの。何のカード?
* Từ tham khảo/words other:
-
quân bài chui
-
quân bài dập
-
quân bài rô
-
quán bán thịt
-
quản bào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân bài
* Từ tham khảo/words other:
- quân bài chui
- quân bài dập
- quân bài rô
- quán bán thịt
- quản bào