Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quản bào
きかん - 「気管」|=việc nén quản bào|+ 気管圧迫|=ống quản bào|+ 気管チューブ
* Từ tham khảo/words other:
-
quán bar
-
quân bị
-
quần bò
-
quần bơi
-
quán cà phê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quản bào
* Từ tham khảo/words other:
- quán bar
- quân bị
- quần bò
- quần bơi
- quán cà phê