Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quần áo mặc giữa áo khoác ngoài và đồ lót bên trong
あいぎ - 「合い着」 - [HỢP TRƯỚC]
* Từ tham khảo/words other:
-
quần áo mặc vào mùa đông
-
quần áo mặc vào mùa xuân hoặc mùa thu
-
quần áo màu trắng
-
quần áo may đo
-
quần áo may sẵn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quần áo mặc giữa áo khoác ngoài và đồ lót bên trong
* Từ tham khảo/words other:
- quần áo mặc vào mùa đông
- quần áo mặc vào mùa xuân hoặc mùa thu
- quần áo màu trắng
- quần áo may đo
- quần áo may sẵn