Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quần áo mặc vào mùa đông
ふゆもの - 「冬物」|=Tại sao ngày hôm nay trời lại lạnh đến thế này? Tôi không còn đủ quần áo tử tế cho những ngày rét mướt hơn nữa.|+ 何で今日こんなに寒いの、もう?冬物のかわいいやつとか、もうしまっちゃったのに|=đầy mặt hàng quần áo mùa đông|+ 冬物商品でいっぱいになっている
* Từ tham khảo/words other:
-
quần áo mặc vào mùa xuân hoặc mùa thu
-
quần áo màu trắng
-
quần áo may đo
-
quần áo may sẵn
-
quấn áo may sẵn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quần áo mặc vào mùa đông
* Từ tham khảo/words other:
- quần áo mặc vào mùa xuân hoặc mùa thu
- quần áo màu trắng
- quần áo may đo
- quần áo may sẵn
- quấn áo may sẵn