Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá sức
むり - 「無理」|=mỗi ngày viết một lá thư cho gia đình là một công việc quá sức|+ 家族への手紙を毎日かくのは無理だ
* Từ tham khảo/words other:
-
quả sung
-
quả tạ
-
quà tặng
-
quà tặng của tự nhiên
-
quà tặng hứa hôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá sức
* Từ tham khảo/words other:
- quả sung
- quả tạ
- quà tặng
- quà tặng của tự nhiên
- quà tặng hứa hôn