Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả ra lần đầu
はつなり - 「初生り」 - [SƠ SINH]
* Từ tham khảo/words other:
-
quả sầu riêng
-
quả séc-vit
-
qua sông
-
quá sức
-
quả sung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả ra lần đầu
* Từ tham khảo/words other:
- quả sầu riêng
- quả séc-vit
- qua sông
- quá sức
- quả sung