Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
qua
オーバ|=trái gái ngủ qua đêm với nhau|+ 男女合同のスリープ・オーバー|=かこ - 「過去」|=thập niên qua|+ 過去10年の間|=こえる - 「越える」|=ことによって|=すぎる - 「過ぎる」|=とおる - 「通る」|=Phải mất gần 1 tiếng để qua hải quan ở sân bay.|+ 空港で税関を通るのに1時間近くかかった。
* Từ tham khảo/words other:
-
quà
-
quá
-
quả
-
quạ
-
quả anh đào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
qua
* Từ tham khảo/words other:
- quà
- quá
- quả
- quạ
- quả anh đào