Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
pin khô
かんでんち - 「乾電池」|=hội công nghiệp pin khô Nhật Bản|+ 日本乾電池工業会|=cách xử lý pin khô đã qua sử dụng|+ 使用済みの乾電池の始末法|=pin khô maggan alkan|+ アルカリマンガン乾電池|=pin khô alkan|+ アルカリ乾電池
* Từ tham khảo/words other:
-
pin mặt trời không định hình
-
pin năng lượng mặt trời vô định hình
-
pin tích điện
-
pít tông
-
pizza
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
pin khô
* Từ tham khảo/words other:
- pin mặt trời không định hình
- pin năng lượng mặt trời vô định hình
- pin tích điện
- pít tông
- pizza