Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
pin mặt trời không định hình
アモルファスたいようでんち - 「アモルファス太陽電池」|=nghiên cứu về pin năng lượng mặt trời vô định hình|+ アモルファス太陽電池を研究する
* Từ tham khảo/words other:
-
pin năng lượng mặt trời vô định hình
-
pin tích điện
-
pít tông
-
pizza
-
plasma
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
pin mặt trời không định hình
* Từ tham khảo/words other:
- pin năng lượng mặt trời vô định hình
- pin tích điện
- pít tông
- pizza
- plasma