Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phụ trợ
アクセソワリスト|=ほじょする - 「補助する」
* Từ tham khảo/words other:
-
phụ tùng
-
phụ tùng điện
-
phụ tùng kèm theo
-
phụ tùng kim loại
-
phụ tùng máy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phụ trợ
* Từ tham khảo/words other:
- phụ tùng
- phụ tùng điện
- phụ tùng kèm theo
- phụ tùng kim loại
- phụ tùng máy