Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiệt lượng kế
ねつりょうけい - 「熱量計」 - [NHIỆT LƯỢNG KẾ]|=Nhiệt lượng kế bán dẫn|+ 伝導熱量計|=Nhiệt lượng kế đo sóng siêu âm.|+ 超音波熱量計
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiệt luyện
-
nhiệt mồm
-
nhiệt năng
-
nhiệt tâm
-
nhiệt thành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiệt lượng kế
* Từ tham khảo/words other:
- nhiệt luyện
- nhiệt mồm
- nhiệt năng
- nhiệt tâm
- nhiệt thành