Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiệt độ lên
おんどがあがる - 「温度が上がる」|=Lúc nóng nhất, nhiệt độ có thể lên đến 40 độ.|+ 一番暑い時で、40度まであがることもある。
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiệt độ nước
-
nhiệt độ ổn định
-
nhiệt độ thấp
-
nhiệt độ thích hợp
-
nhiệt độ xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiệt độ lên
* Từ tham khảo/words other:
- nhiệt độ nước
- nhiệt độ ổn định
- nhiệt độ thấp
- nhiệt độ thích hợp
- nhiệt độ xuống