Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhàu nát
くしゃくしゃ|=Vì cố lèn chặt vào va-li nên quần áo trở nên nhàu nát.|+ トランクにぎゅうぎゅう詰めたので服が〜になった。|=ちぢれる - 「縮れる」|=quần áo nhàu nát|+ 〜れている着物
* Từ tham khảo/words other:
-
nhậu nhẹt
-
nhàu nhĩ
-
nhau thai
-
nhảy
-
nhảy bật lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhàu nát
* Từ tham khảo/words other:
- nhậu nhẹt
- nhàu nhĩ
- nhau thai
- nhảy
- nhảy bật lên