Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhạt màu
あせる - 「褪せる」|=いろあせた - 「色あせた」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhật nguyệt
-
nhặt nhạnh ra
-
nhất nhất từng việc
-
nhạt nhẽo
-
nhạt nhòa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhạt màu
* Từ tham khảo/words other:
- nhật nguyệt
- nhặt nhạnh ra
- nhất nhất từng việc
- nhạt nhẽo
- nhạt nhòa