Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhất là ad
とくに - 「特に」|=なかんづく - 「就中」 - [TỰU TRUNG]
* Từ tham khảo/words other:
-
nhặt lên
-
Nhật liên
-
nhạt màu
-
nhật nguyệt
-
nhặt nhạnh ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhất là ad
* Từ tham khảo/words other:
- nhặt lên
- Nhật liên
- nhạt màu
- nhật nguyệt
- nhặt nhạnh ra