Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhào trộn
ねる - 「練る」|=nhào trộn bột làm bánh mì|+ パン用の粉を練る
* Từ tham khảo/words other:
-
nhập
-
nhập bọn
-
nhâp cảng
-
nhập cảnh
-
nhập diệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhào trộn
* Từ tham khảo/words other:
- nhập
- nhập bọn
- nhâp cảng
- nhập cảnh
- nhập diệt