Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứt ruột
たいびょうをわずらう - 「大病を患う」
* Từ tham khảo/words other:
-
đứt tay
-
đút tay vào túi
-
đút tiền
-
dứt ý
-
duy chỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứt ruột
* Từ tham khảo/words other:
- đứt tay
- đút tay vào túi
- đút tiền
- dứt ý
- duy chỉ