Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứt tay
てがきれる - 「手が切れる」
* Từ tham khảo/words other:
-
đút tay vào túi
-
đút tiền
-
dứt ý
-
duy chỉ
-
duy lý luận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứt tay
* Từ tham khảo/words other:
- đút tay vào túi
- đút tiền
- dứt ý
- duy chỉ
- duy lý luận