Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dưới mức
いか - 「以下」|=Có thể trong vài năm tới, lợi nhuận thu được từ cổ phiếu sẽ còn thấp hơn cả mức bình quân (dưới cả mức bình quân)|+ 今後何年間は、株から得られる利益は平均以下かもしれない
* Từ tham khảo/words other:
-
dưới ngang giá
-
đuôi nheo
-
dưới nước
-
đuổi ra
-
đuôi sam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dưới mức
* Từ tham khảo/words other:
- dưới ngang giá
- đuôi nheo
- dưới nước
- đuổi ra
- đuôi sam