Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đuổi kịp
おいつく - 「追いつく」|=Giắc chạy hết tốc lực mà không đuổi kịp Tôm.|+ ジャックは全速力で走ったが、トムに追いつけなかった。|=おいつく - 「追い付く」|=Tôi chạy theo cố đuổi kịp cô ấy.|+ 僕は彼女に追い付こうと思って走った。|=においつける - 「追いつける」|=ぬく - 「抜く」|=ひってき - 「匹敵する」
* Từ tham khảo/words other:
-
đuôi lái
-
dưới mức
-
dưới ngang giá
-
đuôi nheo
-
dưới nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đuổi kịp
* Từ tham khảo/words other:
- đuôi lái
- dưới mức
- dưới ngang giá
- đuôi nheo
- dưới nước