Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được hâm nóng
むれる - 「蒸れる」|=cơm được hâm nóng lại|+ ご飯が蒸れる
* Từ tham khảo/words other:
-
được hấp cách thủy
-
được hòa trộn
-
được hoan nghênh
-
được hoàn thành
-
dược học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được hâm nóng
* Từ tham khảo/words other:
- được hấp cách thủy
- được hòa trộn
- được hoan nghênh
- được hoàn thành
- dược học