Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đùi
にぶい - 「鈍い」|=もも - 「股」|=もも - 「腿」
* Từ tham khảo/words other:
-
dùi cui
-
dùi đục
-
dùi lỗ
-
dụi mắt
-
đui mù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đùi
* Từ tham khảo/words other:
- dùi cui
- dùi đục
- dùi lỗ
- dụi mắt
- đui mù