Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dưa góp
おしんこ - 「お新香」|=つけ - 「漬け」|=nơi muối dưa góp|+ 漬物屋|=dưa góp muối trong 1 đêm|+ 一夜漬け|=やさいさらだ - 「野菜サラダ」
* Từ tham khảo/words other:
-
đưa hàng
-
đưa hàng ra thị trường
-
dưa hấu
-
dưa lê vàng
-
đưa lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dưa góp
* Từ tham khảo/words other:
- đưa hàng
- đưa hàng ra thị trường
- dưa hấu
- dưa lê vàng
- đưa lên