Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đốt sống
ついこつ - 「椎骨」 - [TRUY CỐT]|=nhô ra từ cột sống thông qua khe hở giữa các đốt sống|+ 椎骨の間の開口部を通して脊柱から出る|=hình thành nên từ đốt sống|+ 椎骨から成る
* Từ tham khảo/words other:
-
đốt tre
-
đột tử
-
đợt tuyết đầu tiên
-
đột xuất
-
đốt xương sống cổ tử cung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đốt sống
* Từ tham khảo/words other:
- đốt tre
- đột tử
- đợt tuyết đầu tiên
- đột xuất
- đốt xương sống cổ tử cung