Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đốt xương sống cổ tử cung
けいつい - 「頸椎」 - [* TRUY]|=Sai khớp đốt xương sống cổ tử cung|+ 頸椎ねんざ|=Gãy đốt xương sống cổ tử cung|+ 頸椎骨折|=Chiều cao của đốt xương sống cổ tử cung|+ 頸椎の高さ|=Bẻ gãy đốt xương sống cổ tử cung thành ~ phần|+ 頸椎を_本折る
* Từ tham khảo/words other:
-
drap
-
dù
-
dụ
-
dư
-
đu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đốt xương sống cổ tử cung
* Từ tham khảo/words other:
- drap
- dù
- dụ
- dư
- đu