Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đột quỵ
のうこうそく - 「脳梗塞」 - [NÃO NGẠNH TẮC]
* Từ tham khảo/words other:
-
đốt sống
-
đốt tre
-
đột tử
-
đợt tuyết đầu tiên
-
đột xuất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đột quỵ
* Từ tham khảo/words other:
- đốt sống
- đốt tre
- đột tử
- đợt tuyết đầu tiên
- đột xuất