Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng loã
きょうぼう - 「共謀」|=bị nghi ngờ đã đồng loã|+ 共謀した容疑をかけられる|=hắn ta đã bị bắt về tội đồng lõa|+ 彼はその犯罪に共謀したとして逮捕された|=đồng lõa giá cả|+ 価格共謀|=đồng lõa trong im lặng|+ 暗黙の共謀
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng lõa
-
đồng loại
-
đồng loạt ad
-
đóng lon
-
đống lộn xộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng loã
* Từ tham khảo/words other:
- đồng lõa
- đồng loại
- đồng loạt ad
- đóng lon
- đống lộn xộn