Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đông lại
かたまる - 「固まる」|=máu đông lại|+ 血が固まる|=sữa bò đông lại|+ 牛乳が固まる|=đông lại nhanh chóng|+ 急速に固まる|=đông lại thành khối|+ グループで固まる|=こる - 「凝る」 - [NGƯNG]|=Mỡ đông lại.|+ 油が凝った。
* Từ tham khảo/words other:
-
dòng lạnh
-
đông lạnh
-
đồng liêu
-
đồng loã
-
đồng lõa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đông lại
* Từ tham khảo/words other:
- dòng lạnh
- đông lạnh
- đồng liêu
- đồng loã
- đồng lõa