Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng lại
クローズ|=クローズする|=hãy đóng cửa lại|+ クローズしてください|=とじる - 「閉じる」|=とどめる - 「留める」|=とまる - 「留まる」 - [LƯU]|=đóng lại bằng kẹp|+ クリップで留まる
* Từ tham khảo/words other:
-
đọng lại
-
đông lại
-
dòng lạnh
-
đông lạnh
-
đồng liêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đóng lại
* Từ tham khảo/words other:
- đọng lại
- đông lại
- dòng lạnh
- đông lạnh
- đồng liêu