Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đáo
とうたつする - 「到達する」
* Từ tham khảo/words other:
-
đảo
-
đạo
-
dạo ấy
-
dao bấm tự động
-
đào bới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đáo
* Từ tham khảo/words other:
- đảo
- đạo
- dạo ấy
- dao bấm tự động
- đào bới