| đảo | かきまぜる - 「かき交ぜる」|=きがん - 「祈願」|=ことう - 「孤島」 - [CÔ ĐẢO]|=hoàng đế Pháp Napoleon đã bị trục xuất ra một hòn đảo chơ vơ ở nước ngoài|+ フランス皇帝ナポレオンは、孤島へ国外追放された|=hòn đảo nằm trên Thái Bình Dương|+ 太平洋の孤島|=hòn đảo sinh thái|+ 生態的孤島|=hòn đảo tự nhiên|+ 自然の孤島|=しま - 「島」|=たおす - 「倒す」|=たおれる - 「倒れる」|=とうしょ - 「島嶼」 - [ĐẢO DỮ]|=Liên minh quần đảo Alliance|+ 小島嶼国連合|=ねじりとる - 「ねじり取る」|=ゆれる - 「揺れる」 |
* Từ tham khảo/words other:
- đạo
- dạo ấy
- dao bấm tự động
- đào bới
- dao cạo