Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh tiếng
おおごえをはりあげる - 「大声をはり上げる」|=ことばをかける - 「言葉をかける」|=でんごんする - 「伝言する」
* Từ tham khảo/words other:
-
danh tiếng của cửa hàng
-
danh tiếng tốt
-
danh tiếng về sắc đẹp
-
danh tiếng xấu
-
dành toàn bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh tiếng
* Từ tham khảo/words other:
- danh tiếng của cửa hàng
- danh tiếng tốt
- danh tiếng về sắc đẹp
- danh tiếng xấu
- dành toàn bộ