Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh thức dậy
さます - 「覚ます」
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh (thuế)
-
đánh thuế
-
dành tiền
-
danh tiếng
-
đánh tiếng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh thức dậy
* Từ tham khảo/words other:
- đánh (thuế)
- đánh thuế
- dành tiền
- danh tiếng
- đánh tiếng