Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
danh giá
めいせい - 「名声」
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh giá
-
đánh giá cao
-
đánh giá chính thức
-
đánh giá lại
-
đánh giá nhầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
danh giá
* Từ tham khảo/words other:
- đánh giá
- đánh giá cao
- đánh giá chính thức
- đánh giá lại
- đánh giá nhầm