Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh giá cao
かう - 「買う」|=かんしょう - 「鑑賞」|=たかくひょうかする - 「高く評価する」|=たっとぶ - 「尊ぶ」|=とうとぶ - 「尊ぶ」|=Chúng tôi đánh giá cao tinh thần của các nhà doanh nghiệp.|+ 企業家精神を尊ぶ
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh giá chính thức
-
đánh giá lại
-
đánh giá nhầm
-
đánh giá quá cao
-
đánh giá tổn thất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh giá cao
* Từ tham khảo/words other:
- đánh giá chính thức
- đánh giá lại
- đánh giá nhầm
- đánh giá quá cao
- đánh giá tổn thất