Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh giá quá cao
かいかぶる - 「買いかぶる」|=đánh giá quá cao thực lực của anh ta|+ 彼の実力を買いかぶった
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh giá tổn thất
-
danh gia vọng tộc
-
đánh giáp lá cà
-
đánh giáp lá cà (quyền anh)
-
đánh giạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh giá quá cao
* Từ tham khảo/words other:
- đánh giá tổn thất
- danh gia vọng tộc
- đánh giáp lá cà
- đánh giáp lá cà (quyền anh)
- đánh giạt