| chất bẩn | ふじゅんぶつ - 「不純物」|=nước uống tuyệt đối không được lẫn tạp chất (chất bẩn)|+ 飲料水には不純物が混じっていてはならない|=có thể tách tạp chất (chất bẩn) trong kim loại alkali bằng phương pháp điện phân|+ アルカリ金属は電気分解によって不純物から分離され得る|=tạp chất (chất bẩn) trong nước|+ 水中の不純物 |
* Từ tham khảo/words other:
- chất bán dẫn
- chất bán dẫn vô định hình
- chất bảo quản
- chất béo
- chất béo gê-la-tin