Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất bán dẫn
はんどうたい - 「半導体」
* Từ tham khảo/words other:
-
chất bán dẫn vô định hình
-
chất bảo quản
-
chất béo
-
chất béo gê-la-tin
-
chất béo thực vật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất bán dẫn
* Từ tham khảo/words other:
- chất bán dẫn vô định hình
- chất bảo quản
- chất béo
- chất béo gê-la-tin
- chất béo thực vật