Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chập chững ad
とぼとぼ|=よちよちあるく - 「よちよち歩く」
* Từ tham khảo/words other:
-
chấp hành
-
chập lại
-
chấp nhận
-
chấp nhận bảo lãnh
-
chấp nhận bảo lãnh hối phiếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chập chững ad
* Từ tham khảo/words other:
- chấp hành
- chập lại
- chấp nhận
- chấp nhận bảo lãnh
- chấp nhận bảo lãnh hối phiếu