Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chẳng may adj, ad
あいにく - 「生憎」|=thật là không may, tôi lại không mang tiền theo.|+ あいにく金の持ち合わせがない.|=tôi rất muốn ghé thăm anh nhưng thật không may là tôi lại bị cảm.|+ お訪ねしたいのですが, あいにくひどい風邪にかかりまして.
* Từ tham khảo/words other:
-
chẳng ngờ
-
chẳng nói gì cả
-
chẳng phải nói đến
-
chăng ra
-
chàng ràng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chẳng may adj, ad
* Từ tham khảo/words other:
- chẳng ngờ
- chẳng nói gì cả
- chẳng phải nói đến
- chăng ra
- chàng ràng