Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chăng ra
はる - 「張る」|=Tơ nhện chăng trên trần nhà.|+ 天井に蜘蛛の巣が張っている。
* Từ tham khảo/words other:
-
chàng ràng
-
chàng rể
-
chẳng thà
-
chàng thanh niên
-
chẳng thể làm gì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chăng ra
* Từ tham khảo/words other:
- chàng ràng
- chàng rể
- chẳng thà
- chàng thanh niên
- chẳng thể làm gì